tiếng anh cho người đi làm
Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

Cụm từ tiếng anh trong giao tiếp chủ đề văn phòng

Nếu bạn làm việc trong môi trường văn phòng giao tiếp tiếng anh chắc chắn bạn sẽ không muốn bỏ qua bài học tiếng anh văn phòng và giao tiếp này đâu. Ngoài các kiến thức tiếng Anh bổ trợ cho công việc, bạn cũng nên học thêm những cụm từ thú vị được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày ở môi trường văn phòng, công sở. Hãy cùng xem chúng là gì nhé:

tieng-anh-van-phong-va-giao-tiep-1

CÁC CỤM TỪ TRONG GIAO TIẾP CHỦ ĐỀ VĂN PHÒNG:

– burn the candle at both ends: làm việc bất kể ngày đêm

VD: The work’s deadline is so close that he has to burn the candle at both ends.

Hạn cuối của công việc đã rất gần kề rồi nên anh ấy phải làm việc bất kể ngày đêm.

– knuckle under: thôi không lãng phí thời gian

VD: I told him to knuckle under and start to work but he didn’t listen to me.

Tôi bảo anh ta thôi lãng phí thời gian và bắt đầu làm việc đi nhưng anh ta không nghe.

– put pen to paper: đặt bút viết

VD: After an hour thinking, she finally put pen to paper and wrote the application letter. Sau một tiếng suy nghĩ cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu đặt bút viết thư xin việc.

– work all the hours that God sends: làm việc càng nhiều càng tốt

VD: She works all the hours that God sends to earn her livings and help her family.

Cô ấy làm việc càng nhiều càng tốt để kiếm sống và giúp đỡ gia đình.

– work one’s fingers to the bone: làm việc cật lực, chăm chỉ

VD: He worked his fingers to the bone so no wonder why he’s rich now.

Anh ấy đã làm việc rất cật lực nên không khó hiểu tại sao bây giờ anh ấy giàu như vậy.

– pull one’s weight: làm tròn phần việc của mình

VD: He always pulls his weight and also help his team-mate.

Anh ấy luôn làm tròn phần việc của mình và giúp đỡ cả thành viên trong nhóm nữa.

 tieng-anh-van-phong-va-giao-tiep-2

– pull one’s socks up: nỗ lực, cố gắng nhiều hơn

VD: You’ll have to pull your socks up if you want to be promoted!

Bạn sẽ phải nỗ lực nhiều hơn nữa nếu muốn được thăng chức.

– get on the wrong side of someone: làm cho ai đó không thích bạn

VD: Don’t get on the wrong side of her. She might become our boss next month.

Đừng làm mất lòng bà ấy. Bà ấy có thể là sếp tụi mình vào tháng tới đấy.

– get off on the wrong foot with someone: không hòa hợp được với ai đó ngày lần đầu

VD: I got off on the wrong foot with him. He’s very stubborn.

Tôi không thể hòa hợp được với anh ta ngay từ lần đầu làm việc. Anh ấy cực kì bảo thủ.

Ở trên là những cụm từ và ví dụ đi kèm rất gần gũi với đời sống văn phòng phải không nào? Những bài học tieng anh van phong va giao tiep của Aroma sẽ giúp bạn có những buổi trò chuyện vui vẻ và dễ dàng hơn khi đi làm đấy!

Bài viết có nội dung liên quan:

>> Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp văn phòng thông dụng

>> Giao tiếp trên điện thoại bằng tiếng anh

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • banla*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *