tiếng anh cho người đi làm
Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

Từ vựng chuyên dụng trong phỏng vấn tiếng anh ngành IT

Công nghệ thông tin là một nhành khao học phát triển từng ngày, từng giờ trên thế giới. Để theo kịp đà phát triển đó và để có thể mang về Việt Nam những ứng dụng tối tân nhất, sản phẩm hoàn thiện nhất của ngành công nghệ thông tin đòi hỏi các kỹ sư máy tính công nghệ phải có một trình dộ chuyên môn cao đi kèm với một khả năng tiếng anh chuyên ngành xuất sắc.

tieng-anh-phong-van-xin-viec

Chính vì thế, nếu bạn là một ứng viên ngành công nghệ thông tin và đang muốn có một vị trí trong công ty nước ngoài, bạn cần phải trang bị cho mình một khối lượng từ vựng tiếng anh chuyên ngành tốt để trả lời các câu hỏi phỏng vấn tiếng anh IT xuất sắc. Aroma xin cung cấp một danh sách các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi phỏng vấn tiếng anh IT của các nhà tuyển dụng lớn. Mời các bạn đón đọc:

Từ vựng chuyên ngành IT:

Abacus [‘æbəkəs] –  Bàn tính.

Analog  [‘ænəlɔg] –   Tương tự.

Allocate  –  Phân phối.

Application  [,æpli’kei∫n] –  Ứng dụng.

Binary [‘bainəri] –  Nhị phân, thuộc về nhị phân.

Calculation [,kælkju’lei∫n] –  Tính toán.

Command  [kə’mɑ:nd] –   Ra lệnh, lệnh (trong máy tính).

Dependable  [di’pendəbl] –  Có thể tin cậy được.

Devise  [di’vaiz] –  Phát minh.

Different [‘difrənt]  –  Khác biệt.

Digital [‘didʒitl]  –  Số, thuộc về số.

Etch  [et∫] –  Khắc axit.

Experiment  [iks’periment] –  Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm.

Figure out  [‘figə aut] –  Tính toán, tìm ra.

Generation  [,dʒenə’rei∫n] –  Thế hệ.

History  [‘histri] –  Lịch sử.

Imprint  [‘imprint] –  In, khắc.

Integrate  [‘intigreit] –  Tích hợp.

Invention [in’ven∫n] –  Phát minh.

Layer [‘leiə]  –  Tầng, lớp.

Micro miniaturize  –  Vi hóa.

Mainframe computer  [‘mein,frein kəm’pju:tə] –   Máy tính lớn.

Multi-user  –  Đa người dùng.

Mathematician  [,mæθəmə’ti∫n] –  Nhà toán học.

Multi-task  –  Đa nhiệm.

Operating system [‘ɔpəreitiη ‘sistəm] –  Hệ điều hành.

Particular [pə’tikjulə(r)]  –  Đặc biệt.

Predecessor [‘pri:disesə(r)] –   Người, vật tiền nhiệm, tổ tiên.

Priority  [prai’ɔrəti] –  Sự ưu tiên.

Real-time  –  Thời gian thực.

Productivity  –  Hiệu suất.

Schedule  [‘∫edju:l; ‘skedʒul] –  Lập lịch, lịch biểu.

Similar  [‘similə] –  Giống.

Storage  [‘stɔ:ridʒ] –  Lưu trữ.

Technology  –  Công nghệ.

Tiny [‘taini]  –  Nhỏ bé.

Transistor [træn’zistə, træn’sistə] –  Bóng bán dẫn.

Vacuum tube  [‘vækjuəm tju:b] –  Bóng chân không.

Alternative  [ɔ:l’tə:nətiv] –  Sự thay thế.

Apt  [æpt] –  Có khả năng, có khuynh hướng.

Beam [bi:m]  –  Chùm.

Chain [t∫ein] –  Chuỗi.

Clarify [‘klærifai] –  Làm cho trong sáng dễ hiểu.

Coil  [kɔil] –  Cuộn.

Condense [kən’dens]  –  Làm đặc lại, làm gọn lại.

Describe  [dis’kraib] –  Mô tả.

Dimension [di’men∫n] –  Hướng.

Drum  [drʌm] –  Trống.

Electro sensitive [i’lektrou ‘sensətiv]  –  Nhiễm điện.

Electrostatic  –  Tĩnh điện.

Expose [iks’pouz] –  Phơi bày, phô ra.

Guarantee  [,gærən’ti:] –  Cam đoan, bảo đảm.

Hammer  [‘hæmə] –  Búa.

Individual [,indi’vidjuəl]  –  Cá nhân, cá thể.

Inertia  [i’nə:∫jə] –  Quán tính.

Irregularity [i,regju’læriti] –  Sự bất thường, không theo quy tắc.

Matrix  –  Ma trận.

Microfilm [‘maikroufilm] –  Vi phim.

Noticeable [‘noutisəbl]  –  Dễ nhận thấy.

Phenomenon  [fə’nɔminən] –  Hiện tượng.

Position  [pə’zi∫n] –  Vị trí.

Prediction  [pri’dikt∫ion] –  Sự tiên đoán, lời tiên đoán.

Quality  [‘kwɔliti] –   Chất lượng.

Quantity  [‘kwɔntəti] –   Số lượng.

Ribbon  [‘ribən] –  Dải băng.

Set  [set] –  Tập.

Spin [spin]  –  Quay.

Strike [straik]  –  Đánh, đập.

Superb [su:’pə:b]  –  Tuyệt vời, xuất sắc.

Supervisor  [‘su:pəvaizə] –  Người giám sát.

Thermal [‘θə:ml] –  Nhiệt.

Train  [trein] –  Đoàn tàu, dòng, dãy, chuỗi.

Chúc các kỹ sư công nghệ thông tin có thể tự tin với khả năng công nghệ của mình khi bước vào các kỳ phong van tieng anh IT sắp tới.

Bài viết có nội dung liên quan:

>> Phỏng vấn tiếng anh

>> Các câu hỏi tiếng anh phỏng vấn nhân viên bán hàng

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • banla*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *