tiếng anh cho người đi làm
Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

Tình huống 10: Làm việc nhóm – Tiếng anh giao tiếp công sở

Làm việc nhóm, thảo luận nhóm hay thảo luận công việc là những tình huống rất phổ biến trong giao tiếp công sở. Và việc nắm vững các câu tiếng anh phổ biến sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong tình huống này.

Hãy cùng geography-vnu.edu.vn tham khảo các mẫu câu trong tình huống 10: làm việc nhóm trong tiếng anh công sở nhé!

teamwork

Mẫu câu phổ biến trong tình huống 10: làm việc nhóm – tiếng anh công sở:

Sentences Meaning Vocabulary
Team spirit is the most important factor to win victory Tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng nhất để dành chiến thắng –  Spirit (n) tinh thần

–  Factor (n) yếu tố, nhân tố

The members of a team should work towards a common objective Các thành viên của một nhóm nên làm việc theo cùng 1 mục đích chung –  Common (adj) chung

–  Objective (n) mục tiêu

The team helps individuals develop within the team Cả nhóm sẽ giúp cho mọi cá nhân cùng phát triển –  Individual (n) cá nhân

 

A wise team leader extremely emphasizes team spirit Một đội trưởng khôn ngoan luôn nhấn mạnh tinh thần đồng đội –  Wise (adj) khôn ngoan

–  Emphasize (v) nhấn mạnh

Team members should co-operate fully with each other Các thành viên trong nhóm nên hợp tác cùng nhau –  Co –operate (v) hợp tác
Good teamwork means that you can get more done during work time Làm việc nhóm tốt nghĩa là bạn có thể hoàn thành được nhiều việc hơn trong một thời gian –  Teamwork (n) làm việc nhóm
I am glad to introduce all of you to the new member of our group Tôi  rất vui khi giới thiệu với tất cả các bạn về các thành viên mới trong nhóm của chúng ta –  Introduce (v) giới thiệu
That sounds great! Nghe có vẻ tuyệt đấy! –  Great (adj) tuyệt
We’re glad you join us Chúng tôi rất vui khi có bạn cùng tham gia –  Join (v) tham gia
Can we talk a little bit about the project? Chúng ta có thể nói một chút ít về dự án không? –  Project (n) dự án
Today we will talk about the new marketing plans Ngày hôm nay chúng ta sẽ bàn về các kế hoạch marketing mới –  Plan (n) kế hoạch
We have about 30 minutes for discussion and questions Chúng ta có khoảng 30 phút để thảo luận và đưa ra câu hỏi –  Discussion (n) thảo luận
My opinion is …. Ý kiến của tôi là… –  Opinion (n) ý kiến
In my point of view… Theo quan điểm của tôi –  Point of view: quan điểm
According to the report… Theo báo cáo này –  Report (n) thông báo
Do you have any question? Anh/ chị có câu hỏi nào không? –  Question (n) câu hỏi
That concludes the formal part of my presentation Phần chính trong phần trình bày của tôi đến đây là kết thúc –  Presentation (n) bài phát biểu
I’d be very interested to hear your comment Tôi cảm thấy hứng thú để nghe ý kiến của bạn –  Comment (n) ý kiến, bình luận
I have a question I would like to ask Tôi có một câu hỏi muốn đặt ra –  Ask (v) hỏi
Good question! Câu hỏi hay! –  Question (n) câu hỏi
Now I’d like to answer your question Bây giờ tôi sẽ trả lời câu hỏi của bạn –  Answer (v) trả lời
Thank you for listening Cảm ơn vì đã lắng nghe –  Listen (v) lắng nghe

Làm việc nhóm là kỹ năng rất cần thiết và vô cùng quan trọng, vì vậy nắm vững các mẫu câu thông dụng được chia sẻ trong tình huống trong giao tiếp công sở sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp, trình bày ý tưởng của bản thân và đạt nhiều kết quả cao trong công việc.

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • banla*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *