tiếng anh cho người đi làm
Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

Tên thiết bị và nội thất văn phòng trong tiếng Anh

Là một nhân viên văn phòng, bạn không thể không biết nơi làm việc của mình có những thiết bị và đồ dùng gì, tên gọi và cách sử dụng chúng ra sao. Nếu bạn muốn mở một công ty, bạn cũng cần phải biết trong văn phòng công ty cần những gì. Bài học này sẽ liệt kê những từ vựng tiếng anh đồ dùng văn phòng cơ bản nhất:

 

tieng-anh-van-phong-1

NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG

  1. Office furniture (Nội thất văn phòng)

– work table: bàn

– desk: bàn làm việc (có ngăn kéo)

– chair: ghế

– typing chair: ghế văn phòng

– couch: ghế sô-pha

– (recycling) bin: thùng rác (tái chế)

– Wastebasket: thùng rác

– window: cửa sô

– door: cửa ra vào

– curtains: rèm cửa

– lights: đèn điện

– desk lamp: đèn bàn

– file cabinet: tủ chứa hồ sơ, tài liệu

– file rack: giá/ kệ đựng hồ sơ, tài liệu

– show-case: tủ trưng bày hàng

– locker: tủ có khóa/ ngăn kéo có khóa

– carpet: thảm trải sàn

– plant: cây xanh trang trí

– (fire proof) safe: két sắt (chống lửa)

– desk calendar: lịch để bàn

– wall calendar: lịch treo tường

– switch: công tắc

– Fire extinguisher: bình chữa cháy

– fire alarm: chuông báo động cháy

– smoke alarm: chuông báo có khói thuốc lá

– alarm system: hệ thống báo động

– first aid kit: bộ sơ cứu y tế

– bookcase: giá đựng sách

– modem: thiết bị điều chế sóng tín hiệu

– electric fan: quạy máy

– headphones/ headset: bộ tai nghe

– Cordless headset: bộ tai nghe không dây

– Wall whiteboard and markers: bảng trắng treo tường và bút lông viết bảng

AR-MK-tieng-anh-van-phong-taichinh

  1. Office equipments (Thiết bị văn phòng)

– water boiler: máy nấu nước

– photocopier: máy phô-tô-cop-pi

– fax machine: máy fax

– scanner: máy scan

– printer: máy in

– money counting machine: máy đếm tiền

– label machine: máy dán nhãn

– Paper shredder: máy cắt giấy/ máy hủy tài liệu

– (heavy duty) binding machine: máy đóng gáy sách (lực mạnh)

– telephone: điện thoại bàn

– cordless phone: điệnt hoại không dây

– computer: máy tính

– monitor: màn hình

– keyboard: bàn phím

– mouse: con chuột

– laptop: máy tính cá nhân

– television: tivi

– projector: máy chiếu

– air-conditioner: máy lạnh, máy điều hòa

– radiator heater: máy sưởi

– calculator: máy tính bỏ túi

– pager: máy nhắn tin

– Answering machine: máy trả lời tin nhắn

– Dictation Machines: máy ghi giọng đọc để phát lại hoặc để viết ra

– Laminating Machines: máy ép nhựa

Hiện nay, các thiết bị và nội thất văn phòng được ghi bằng tiếng Anh khá nhiều, do đó việc biết từ vựng tieng anh do dung van phong rất hữu ích cho bạn trong công việc hằng ngày. Mỗi thiết bị đồ dùng đều có tính năng riêng. Bạn sẽ bỏ qua một thiết bị hữu ích giúp công việc thêm năng suất và hiệu quả chỉ vì bạn không biết nó là gì đấy!

Bài viết có nội dung liên quan:

>> Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp văn phòng thông dụng

>> 8 nhóm từ vựng tiếng anh văn phòng phẩm bạn cần biết

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • banla*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *