tiếng anh cho người đi làm
Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

Tổng hợp từ và cụm từ dễ bị dùng nhầm lẫn nhất trong tiếng anh

Trong tiếng anh kể cả người bản ngữ cũng có thể dùng sai các từ và cụm từ không phải là chuyện hiếm. Mới đây một nhà ngôn ngữ đến từ Đại học Harvard đã chỉ ra những từ và cụm từ dễ bị dùng nhầm lẫn nhất. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé

tu-de-bi-nham-lan

Dưới đây là 27 từ hay bị dùng nhầm nhất được đề cập trong cuốn sách của Steven Pinker. Cuốn sách mang tên “The Sense of Style”, nhà ngôn ngữ học từ trường Đại học Harvard:

Từ, cụm từ Hay bị nhầm với Ví dụ
Adverse (adj): bất lợi, có hại, ngược chiều averse (adj) không thích – There were adverse effects.
– I’m not averse to doing that.”
Appraise (v): đánh giá, định giá apprise (v): báo cho biết,  thông báo – I appraised the jewels.
– I apprised him of the situation
As far as: cũng như, theo như (ví dụ theo như tôi biết) As for: về phần (cái gì đó) – As far as the money is concerned …
– As for the money…
Begs the question: coi như vấn đề đưa ra là đã quyết định rồi (đã đúng rồi) chẳng cần phải thảo luận làm gì. Raises the question: nếu ra câu hỏi When I asked the dealer why I should pay more for the German car, he said I would be getting ‘German quality,’ but that just begs the question.
Bemused (adj): bối rối nhẹ Amused (adj): vui thích, làm cho buồn cười – The unnecessarily complex plot left me bemused.
– The silly comedy amused me
Credible (adj): đáng tin, tin cậy Credulous (adj): cả tin, nhẹ dạ – His sales pitch was not credible.
– The con man took advantage of credulous people.
Criteria (n): Đây là danh từ số nhiều của “criterion” (tiêu chuẩn) – These are important criteria
Data (n) Đây là danh từ số nhiều của “datum” (dữ liệu, luận cứ)Lưu ý của tác giả: Ngày nay, ngày càng nhiều người dùng Data thay cho Datum kể cả khi ở dạng số ít. – This datum supports the theory, but many of the other data refute it

Depreciate (v): làm sụt giá, làm giảm giá

deprecate (v): phản đối, phản kháng – My car has depreciated a lot over the years.
– She deprecated his efforts.
Dichotomy (n): sự phân đôi, sự rẽ đôi, sự phân chia Discrepancy (n): sự không nhất quán, sự khác nhau – There is a dichotomy between even and odd numbers.
– There is a discrepancy between what we see and what is really there
Disinterested (adj): vô tư không vụ lợi, không thiên vị Uninterested (adj): không thích, không quan tâm – The dispute should be resolved by a disinterested judge.
– Why are you so uninterested in my story?

Enervate (v): làm yếu đi, làm kiệt sức

Energise (v): làm cho mạnh mẽ lên, tiếp thêm sức lực – That was an enervating rush hour commute.
– That was an energising cappuccino.
Enormity (n): sự tàn ác dã man Enormousness (n): Sự to lớn khổng lồ
Flaunt (v): khoe khoang. Founder (v): bị chìm xuống đáy

Hung: quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “hang” trong trường hợp “hang” có nghĩa là treo cái gì đó lên, kể cả trong trường hợp ai đó tự treo cổ tự tử hoặc ai đó bị treo người lên để hành hạ, tra tấn.

Hanged: quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “hang” chỉ trong trường hợp duy nhất là hành hình ai đó bằng biện pháp treo cổ. – I hung the picture on my wall.
– The prisoner was hanged.

Intern (v): bắt giữ hoặc bỏ tù ai đó

Inter (v): chôn = bury – The rebels were interned in the military jail.
– The king was interred with his jewels.

Luxuriant (adj): nhiều, um tùm, sum suê

Luxurious (adj): sang trọng, xa hoa – The poet has a luxuriant imagination.
– The car’s fine leather seats were luxurious.

Meretricious (adj): lòe loẹt, hào nhoáng bên ngoài một cách không chân thật

Meritorious (adj): xứng đáng, đáng khen – We rolled our eyes at the meretricious speech.
– The city applauded the meritorious mayor.
Noisome (adj): độc hại, có hại cho sức khỏe, có mùi Noisy (adj): ồn ào – I covered my nose when I walked past the noisome dump.
– I covered my ears when I heard the noisy motorcycle speed by.
Opportunism (n): chủ nghĩa cơ hội Opportunity (n): cơ hội – His opportunism brought him to the head of the company.
– The party ran on promoting economic opportunities for the middle class
Phenomena (n): danh từ số nhiều của “phenomenon” Phenomenon (n):  hiện tượng, triệu chứng – The was intriguing, but it was only one of many phenomena gathered by the telescope

Practicable (adj): dễ dàng đưa vào thực hành, có thể làm được

Practical (adj): mang tính thực tế, thực tiễn, hữu dụng – His French was practicable in his job, which required frequent trips to Paris.
– Learning French before taking the job was a practical decision.
Proscribe (v) cấm, trục xuất Prescribe (v): ra lệnh, hướng dẫn cho ai làm gì, kê đơn thuốc – The policy proscribed employees from drinking at work.
– The doctor prescribed an antibiotic.

Tortuous (adj): quanh co, khúc khuỷu hoặc xảo trá (nghĩa bóng)

Torturous (adj): gây đau khổ, gây dày vò. – The road through the forest was tortuous.
– Watching their terrible acting for two hours was a torturous experience.
Unexceptionable (adj): không thể bắt bẻ được, không thể chê bai được, không thể bác bỏ hay phản đối Unexeptional (adj): không khác thường, không nổi bật, bình thường – No one protested her getting the prize, because she was an unexceptionable choice.
– They protested her getting the prize, because she was an unexceptional choice.

Effect (n): sự/sức ảnh hưởng

Effect (v): đem lại cái gì đó, thực hiện

Affect (v): gây ảnh hưởng – They had a big effect on my style.
– The law effected changes at the school.
– They affected my style.
– He affected an air of sophistication to impress her parents.

To lie (nội động từ) Các dạng động từ thêm “s”, quá khứ, quá khứ phân từ là “lies”, “lay”, “has lain”: nằm, nằm nghỉ

To lie (ngoại động từ). Các dạng động từ thêm “s”, quá khứ, quá khứ phân từ là “lies”, “lied”, “has lied”: nói dốiTo lay (lays, laid, has laid): sắp đặt, đặt, bố trí – He lies on the couch all day.
– He lies about what he does.
– He lays a book upon the table.

 

(theo Telegraph)

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • banla*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *