tiếng anh cho người đi làm
Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

Từ vựng tiếng anh phỏng vấn ngành du lịch

Du lich là một ngày đang ngày càng phát triển tai Việt Nam với những điểm đến đặc sác giàu văn hóa và vô cùng xinh đẹp. Để giúp ích các học viên ngành du lịch có thể làm quen với các câu hỏi có thể được nêu lên trong cuộc phỏng vấn, và các bạn có thể tư chuẩn bị cho mình môt câu trả lời phù hợp nhất.

tieng-anh-phong-van-du-lich

Bài học ngày hôm nay, các bạn sẽ được học về các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong tiếng anh phỏng vấn ngành du lịch. Chúng ta cung theo dõi và cho ý kiến nhé:

Từ vựng liên quan tới di lịch:

exhibition –/ˌeksɪˈbɪʃ(ə)n/: cuộc triển lãm

Backseat driver [bæk si:t ‘draivə] : ý chỉ những hành khách thường xuyên phàn nàn, chỉ trích người lái xe.

tour –/tʊr/: chuyến du lịch, cuộc tham quan

Sunday driver [‘sʌndi ‘draivə] : người tài xế thường xuyên lái xe chậm, lòng vòng và bắt khách dạo.

trip –/trɪp/ : cuộc du ngoạn, chuyến đi

 – Pit stop [pit stɔp] : dừng xe lại để đổ xăng, ăn nhẹ, giải khát, đi vệ sinh…

journey — /ˈdʒɜː(r)ni/: cuộc hành trình, chặng đường

Red-eye flight [red ai flait]: những chuyến bay khởi hành rất muộn vào ban đêm.

travel (n,v) — /ˈtræv(ə)l/: du lịch

One for the road [wʌn fɔ ði roud] : ăn uống thêm chút gì đó trước khi khởi hành.

travel light: đi với hành lý gọn nhẹ

Live out of a suitcase [liv aut əv ə ‘su:tkeis] : liên tục di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác.

jungle –/ˈdʒʌŋɡ(ə)l/ : rừng nhiệt đới

outing –/ˈaʊtɪŋ/ : cuộc đi chơi, nghỉ hè xa nhà

Hit the road [hit ði roud] : khởi hành, bắt đầu chuyến đi.

resort –/rɪˈzɔː(r)t/ : khu nghỉ mát

Pedal to the metal [‘pedl tə ðə ‘metl] : giục giã, tăng tốc.

sightseeing –/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/–: cuộc tham quan

Fleabag motel [fli:bæg mou’tel]/ roach motel [rout∫ mou’tel] :  một phòng trọ giá rẻ, tồi tàn.

itinerary –/aɪˈtɪnərəri/: lộ trình

Running on fumes [‘rʌniη on fju:m ] : di chuyển, đi lại với rất ít xăng còn lại ở trong bình.

tour guide –/tʊə(r) ɡaɪd/: hướng dẫn viên du lịch

travel light [‘trævl lait] :  Không mang quá nhiều đồ, chỉ mang những thứ cần thiết.

cater (for sb/sth) –/ˈkeɪtə(r)/: phục vụ cho ai, cái gì

off track [ɔ:f træk]/ off the beaten path [ɔ:f ðə ‘bi:tn pɑ:θ] : đi sai đường, lạc đường.

park –/pɑː(r)k/: công viên

watch your back [wɔt∫ jɔ:bæk] :cẩn thận, chú ý tới những người xung quanh.

cave — /keɪv/: hang động

call it a day [kɔ:l it ə dei] :kết thúc những hoạt động của một ngày, trở về phòng, khách sạn.

stalactite –/ˈstæləktaɪt/: thạch nhũ

a full plate [ə fulm plei] :lịch trình kín mít, dày đặc, không có thời gian rảnh rỗi.

Hi vọng bài viết này giúp ích các ban trong tieng anh phong van nganh du lich. Hãy tự tin trở thành môt “ tourguide” tài năng và giới thiệu nét đẹp việt Nam ra bốn phương bạn nhé.

Bài viết có nội dung liên quan:

>> Phỏng vấn tiếng anh

>> Câu hỏi phỏng vấn xin việc kĩ thuật bằng tiếng Anh

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • banla*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *