Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

4 tình huống tiếng anh giao tiếp trong văn phòng với cấp dưới

Nếu bạn đang là một trưởng nhóm hoặc quản lý, việc giao tiếp với cấp dưới thường xuyên diễn ra và vô cùng cần thiết. Họ sẽ báo cáo công việc với bạn. Và bạn cũng cần giao các nhiệm vụ, nhận báo cáo, phản hồi tình hình và giao tiếp về rất nhiều việc khác. Điều này có quá khó với bạn khi ngôn ngữ cách biệt? Đừng lo lắng nhé! Bạn có thể cải thiện các kỹ năng mềm thông qua giải quyết các tình huống tiếng anh giao tiếp trong văn phòng với cấp dưới sau đây:

4-tinh-huong-tieng-anh-giao-tiep-trong-van-phong-voi-cap-duoi

Giải quyết 4 tình huống tiếng anh giao tiếp trong văn phòng với cấp dưới!

Trong bài học này, bạn sẽ được học các đoạn hội thoại giữa cấp trên và cấp dưới tại văn phòng. Bạn hãy đón xem nhé!

Dialogue 1: Got a new project – Nhận dự án mới

A: Excuse me, Kate. You have a minute?

Xin lỗi Kate. Cô có thể dành ra một phút không?

B: Sure, Sir. What can I do for you?

Vâng, thưa ngài. Tôi có thể làm gid cho ông ạ?

A: I just want to update you about the project we’ve been assigned.

Tôi chỉ muốn cập nhật cho cô về dự án mà chúng ta vừa được chỉ định.

B: But the previous one is not finished yet.

Nhưng cái trước đó vẫn chưa hoàn thành mà.

A: Yes, I know. You told me it will be done by the next weekend, so we will start working on the next one after that.

Đúng vậy, tôi biết chứ. Cô đã nói với tôi nó xẽ xong trước cuối tuần tới, vì vậy chúng ta sẽ bắt đầu làm cái tiếp theo ngay sau đó.

B: Ok. I’m worried about delays though.

Được ạ. Mặc dù tôi vẫn lo lắng về sự chậm trễ.

A: Don’t worry Kate, I saw the status, this one’s almost done. You’ll finish it comfortably.

Đừng lo lắng, Kate. Tôi đã thấy tình hình, dự án này hầu như đã hoàn thành. Cô sẽ hoàn thành nó một cách nhẹ nhàng thôi.

Dialogue 2: Giving the deadline – Đưa ra thời hạn

A: Check your mail, Luke. You have got a new assignment.

Kiểm tra hộp thư của anh đi, Luke. Anh có một nhiệm vụ mới đấy.

B: I saw that. It involves a lot of travelling. Is there a deadline?

Tôi thấy rồi ạ. Nó bao gồm rất nhiều chuyến du lịch. Có thời hạn không ạ?

A: In fact there is… You gotta give me the finished report by 12th Jan.

Thực tế thì có… Anh phải gửi báo cáo cuối cùng cho tôi trước ngày 12 tháng Một đấy.

B: That gives me 10 days to finish it.

Điều đó tức là tôi có 10 ngày để hoàn thành nó.

A: Yes. Enough time I’m sure.

Đúng vậy. Đủ thời gian tôi chắc chắn.

B: Yes, Sir. Enough time. Don’t  worry, I will sort it out.

Vâng, thưa ngày. Đủ thời gian. Đừng lo lắng, tôi sẽ sắp xếp nó.

Dialogue 3: Encouraging your subordinate – Khuyến khích cấp dưới

A: Alright! I saw this month’s performance charts. You have been doing pretty good lately.

Được đấy! Tôi đã nhìn thấy bảng xếp hạng của tháng này. Gần đây anh biểu hiện khá tốt đấy.

B: Thanks! That telephone marketing training I has helped a lot.

Cảm ơn anh! Việc đào tạo tiếp thị qua điện thoại đã giúp tôi rất nhiều.

A: Yeah! I guess it worked. Mark my words, if your conversations continue to be this high, you are all set to be the team leader next quarter.

Tuyệt! Tôi đoán nó đã hoạt động. Nhớ lời tôi nói, nếu các cuộc đàm thoại của anh tiếp tục tốt như này, anh sẽ trở thành trưởng nhóm trong quý tới thôi.

B: I feels good to hear such words.

Tôi cảm thấy rất vui khi nghe điều đó.

A: I bet it does. Just stay focused. If you need anything just, let me know.

Tôi cá vậy đó. Chỉ cần tập trung thôi. Nếu anh cần bất kỳ điều gì, hãy nói cho tôi biết nhé.

Dialogue 4: Reprimanding for a silly mistake – Lặp lại sai lầm ngớ ngẩn

A: What’s wrong with you, Kate?

Có chuyện gì với cô thế, Kate?

B: What happened, Luke? Did I do something wrong?

Chuyện gì vậy, Luke? Tôi làm chuyện gì sai sao?

A: The financial report you sent me last night has a number of silly mistakes. The expenditures have been posted to wrong accounts, and the balance sheeet is incorrect.

Báo cáo tài chính cô gửi cho tôi đêm qua có một số lỗi sai ngớ ngẩn. Các chi phí đã được đẩy sai tài khoản, và bảng cân đối kế toán cũng không chính xác.

B: Is that so? But I spent the entire afternoon correcting all the issues. I made sure there were no mistakes.  Looks like I mailed you a wrong copy.

Thật sao ạ? Nhưng tôi đã dành cả buổi chiều để sửa tất cả các vấn đề. Tôi chắc chắn không có lỗi nào. Có vẻ như tôi đã gửi cho ông bản sao không chính xác.

A: Are you kidding me? You didn’t check the document before pressing the send button? I was working late yesterday night and I wasted an hour finding errors in that balance sheet.

Cô đùa tôi đấy à? Cô không kiểm tra tài liệu trước khi nhấn nút “gừi đi” sao? Tôi đã phải làm việc tối qua và lãng phí một giờ để tìm ra lỗi trong bảng cân đối kế toán đó.

B: Luke, I’m really sorry! Please give me a minute, I will send you the correct copy.

Luke, tôi thực sự xin lỗi! Hãy cho tôi một phút, tôi sẽ gửi lại ông bản sao chính xác.

Giao tiếp giữa cấp trên với cấp dưới sẽ không trở nên quá căng thẳng và phức tạp nếu bạn giữ bình tĩnh để xử lý các vấn đề như “4 tình huống tiếng anh giao tiếp trong văn phòng với cấp dưới”. Bạn hãy áp dụng linh hoạt để cuộc trò chuyện trở nên thân thiết và hiệu quả hơn nhé.

Nếu bạn muốn rèn luyện tiếng anh giao tiếp công sở dưới sự hướng dẫn của những người có kinh nghiệm, hãy đăng ký bằng cách điền thông tin cá nhân cơ bản vào bảng bên dưới hoặc liên hệ:

  • Hà Nội: 0901 701 213
  • Hồ Chí Minh: 0917 309 091

Aroma sẽ tư vấn miễn phí lộ trình học tiếng anh sao cho phù hợp và hiệu quả nhất  đối với bạn!

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *