tiếng anh cho người đi làm
Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

Các cụm từ lóng, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày (phần 1)

Dưới đây là những cụm từ lóng, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày mà bạn nên biết:

Share trên wall nhà bạn để cùng học nhé, rất thú vị 🙂

 

A

 

According to ….:Theo…..

Anyway...dù sao đi nữa…

As far as I know,….. : Theo như tôi được biết,..

 

B

Be of my age : Cỡ tuổi tôi

Beat it : Đi chỗ khác chơi

Big mouth: Nhiều chuyện

By the way: À này

Be my guest : Tự nhiên

Break it up : Dừng tay

But frankly speaking, .. :Thành thật mà nói

 

C

 

Come to think of it : Nghĩ kỹ thì

Can’t help it : Không thể nào làm khác hơn

Come on : Thôi mà gắng lên, cố lên

Cool it : Đừng nóng

Come off it: Đừng xạo

Cut it out : Đừng giỡn nữa, ngưng lại

 

D

Dead End : Đường cùng

Dead meat: Chết chắc

Down and out : Thất bại hoàn toàn

Down the hill : Già

For what : Để làm gì? What for? : Để làm gì?

Don’t bother : Đừng bận tâm

Do you mind : Làm phiền

Don’t be nosy : Đừng nhiều chuyện

 

F

For better or for worst : Chẳng biết là tốt hay là xấu

 

J

Just for fun : Giỡn chơi thôi  

Just looking : Chỉ xem chơi thôi

 

Just kidding / just joking: Nói chơi thôi

 

 

G

Good for nothing : Vô dụng

Go ahead :Đi trước đi, cứ tự nhiên

God knows Trời biết 

Go for it : Hãy thử xem

 

K

Keep out of touch : Đừng đụng đến

Hang in there/ Hang on Đợi tí, gắng lên  

Hold it : Khoan  

Help yourself : Tự nhiên  

Take it easy Từ từ

 

I see : Tôi hiểu

It’s all the same : Cũng vậy thôi mà

I ‘m afraid : Rất tiếc tôi…  

It beats me : Tôi chịu (không biết)

 

 

Last but not least :Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng

Little by little : Từng li, từng tý  

Let me go : Để tôi đi  

Let me be Kệ tôi

Long time no see : Lâu quá không gặp

 

 

 

Make yourself at home : Cứ tự nhiên  

Make yourself comfortable : Cứ tự nhiên

My pleasure : Hân hạnh

 

O

 

out of order: Hư, hỏng

out of luck : Không may  

out of question: Không thể được  

out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình  

out of touch : Không còn liên lạc  

One way or another : Không bằng cách này thì bằng cách khác

One thing lead to another :Hết chuyện này đến chuyện khác

 

 

 

Piece of cake : Dễ thôi mà, dễ ợt

Poor thing : Thật tội nghiệp

 

N

Nothing :Không có gì 

  Nothing at all : Không có gì cả

No choice :Hết cách,

 

No hard feeling :Không giận chứ

Not a chance : Chẳng bao giờ

Now or nevengay bây giờ hoặc chẳng bao giờ  

No way out/ dead end không lối thoát, cùng đường

No more : Không hơn

No more, no less : Không hơn, không kém  

No kidding ? : Không nói chơi chứ ?

 

Never say never :Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ

 

none of your business :Không phải chuyện của anh

 

No way :Còn lâu

 

No problem :Dễ thôi

No offense: Không phản đối

 

S

So? : Vậy thì sao?

So So :Thường thôi

So what? : Vậy thì sao?

Stay in touch : Giữ liên lạc

Step by step : Từng bước một

See ? : Thấy chưa?

Sooner or later : Sớm hay muộn

Shut up ! : Im Ngay

 

 

T

That’s all : Có thế thôi, chỉ vậy thôi

Too good to be true : Thiệt khó tin

Too bad : Ráng chiụ

The sooner the better : Càng sớm càng tốt

Take it or leave it: Chịu hay không

 

 

Y

You see: Anh thấy đó

 

 

W

Well? Sao hả?  

Well Then : Như vậy thì  

Who knows : Ai biết

Way to go : Khá lắm, được lắm

Why not ? : Tại sao không ?  

White lie Ba xạo

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • banla*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *