Kiểm tra miễn phíĐăng ký kiểm tra và tư vấn miễn phí

Những lời động viên và cổ vũ nhau trong công việc


Động viên , cổ vũ lẫn nhau giữa những người đồng nghiệp là yếu tố cần thiết để mọi người đều làm việc tốt. Bài học tiếng anh văn phòng online sau đây sẽ liệt kê các câu nói dùng để động viên, cổ vũ người khác:

hoc-tieng-anh-van-phong-online-1

NHỮNG CÂU CỔ VŨ

  1. You’re coming along well. (Bạn đang làm rất tốt.)
  2. Keep up the good work (Tiếp tục giữ vững phong độ tốt như vậy nhé)

Câu này thường là cấp trên dùng để khen và động viên cấp dưới.

  1. That’s a good effort. (Đó là sự cố gắng tuyệt vời.)
  2. That’s a real improvement. (Đó là một sự tiến bộ thực sự.)
  3. You’re on the right lines. (Bạn đang đi đúng hướng rồi đó.)
  4. Keep going. (Tiếp tục cố gắng nhé!)
  5. Come on, you can do (Cố lên, bạn làm được mà.)

Câu này dùng để động viên một người đang tự ti về khả năng của mình.

  1. Give it your best shot (Hãy làm bằng hết sức bạn có thể)

Câu này có thể dùng để động viên một người đang cố gắng làm một điều mới mẻ.

  1. What have you got to lose? (Bạn còn gì để mất chứ?)

Câu này dùng để khuyên một người đang phân vân trong một việc gì đó.

  1. If at first you don’t succeed…try and try again. (Nếu lúc đầu bạn chưa thành công, hãy cố gắng và cố gắng lại thử xem.)

Câu này dùng để động viên một người nào đó vừa gặp thất bại.

NHỮNG CÂU ĐỘNG VIÊN

  1. Cheer up! / Chin up! (Vui lên!)
  2. Smile! (Cười lên!)

Câu 1 và 2 dùng để cổ vũ một cách thân mật cho những người bạn thấy có vẻ đang không vui.

  1. It’s not the end of the world. (Chưa phải là kết thúc của thế giới mà.)
  2. Worse things happen at sea.

Câu 3 và 4 là những câu nói thông dụng để an ủi, cổ vũ một người đang cảm thấy rất tệ về một chuyện nào đó. Nhưng bạn phải cẩn thận, chỉ dùng khi chuyện đó không thực sự tệ như người đó nghĩ, còn nếu chuyện đó thực sự là một chuyện xấu thì dùng 2 câu này rất bất lịch sự.

  1. Look on the bright side! (Hãy nhìn vào mặt tích cực nào!)
  2. Every cloud (has a silver lining).

Câu 5 và 6 động viên người khác hãy lạc quan và nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.

  1. Practice makes perfect. (Học đi đôi với hành)

Câu này cổ vũ một người đang cảm thấy khó khăn khi làm việc gì đó hoặc đang bực bội vì không thể làm một việc gì đó.

  1. There are plenty more fish in the sea. (Cuộc đời còn gặp nhiều người mà.)

Câu này dùng để cổ vũ một người vừa chia tay hoặc thất bại trong chuyện tình cảm.

  1. Lighten up! (Tươi sáng lên!)
  2. There’s no use crying over spilt milk. (Chuyện đã rồi, có khóc lóc cũng chẳng được gì!)

Câu 9 và 10 ít mang tính đồng cảm hơn mà nghiêng về tính khuyên nhủ một người nào đó hãy vượt qua chuyện buồn bực.

Sau bài hoc tieng anh van phong online này, hãy áp dụng ngay những câu động viên, cổ vũ trên cho những đồng nghiệp trong văn phòng của bạn nhé! Một lời nói chẳng mất mát gì mà còn có thể làm mối quan hệ công việc trở nên tốt đẹp hơn đấy!

Bài viết có nội dung liên quan:

>> Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp văn phòng thông dụng

>> Tiếng anh giao tiếp văn phòng dành cho nhân viên “ bàn giấy”


Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *