Tình huống 27: Trả giá – Tiếng Anh công sở
|Tình huống 24: Trả giá – Tiếng Anh công sở là tình huống giao tiếp tiếng anh xảy ra khá phổ biển khi tiếp xúc với khách hàng. Làm thế nào để giao tiếp hiệu quả trong tình huống này bằng tiếng Anh. Hãy cùng Aroma tìm hiểu một số mẫu câu về chủ đề này nhé
- Mẫu câu tiếng anh giao tiếp công sở thông dụng nhất
- Tổng hợp mẫu câu và các tính huống tiếng anh giao tiếp công sở
- Tình huống 26: Nói chuyện phiếm – Tiếng anh công sở
Mẫu câu | Ý nghĩa |
How much is it? | Cái này giá bao nhiêu? |
How much would you pay for it | Anh muốn ra giá bao nhiêu? |
It’s too expensive | Nó quá đắt |
Sorry, but I can’t make it any cheaper | Xin lỗi, nhưng nó không thể rẻ hơn |
You can’t get a better price anywhere else | Anh không thể tìm thấy chỗ nào có giá rẻ hơn đâu |
Our manager has agreed to give you a 7 percent discount | Quản lý của tôi đã đồng ý cho anh 7% chiết khấu |
it’s worth the price considering the quality | Xem xét về chất lượng thì nó rất đáng đồng tiền |
We are running the promotion program from 1st June | Chúng tôi đang chạy chương trình khuyến mãi từ ngày 01 tháng 6 |
I’ll bring the price down to 20USD a piece, if you buy wholesale | Nếu anh đặt hàng với số lượng lớn thì tôi sẽ tính giảm giá còn 20 đô trên một chiếc |
Let’s meet halfway | Chúng ta thỏa thuận vậy nhé mỗi bên nhường một nửa nhé |
You can get a 2USD discount | Anh có thể được giảm 2 đô |
As you have made many other purchases, I will take 20 percent off the price on the tag | Vì anh còn mua nhiều mặt hàng nên tôi sẽ tính giảm cho anh 20% trên đơn giá |
The price is reasonable | Giá cả hợp lý rồi |
Tình huống: trả giá – tiếng anh công sở thường xuất hiện một số từ vựng rất đặc trưng.
- Price (n) /praɪs/ : giá cả
- Negotiate (v) /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/: thương lượng
- Expensive (adj) /ɪkˈspen.sɪv/: đắt
- Cheap (adj) /tʃiːp/: rẻ
- Reasonable (adj) /ˈriː.zən.ə.bəl/: hợp lý
- Percent (n) /pəˈsent/: phần trăm
- Discount (n) /ˈdɪs.kaʊnt/: chiết khấu, giảm giá
- Purchase (v) /ˈpɜː.tʃəs/ : mua bán
- Promotion (n) /prəˈməʊ.ʃən/ : khuyến mãi
- Halfway (adj) /prəˈməʊ.ʃən/: một nửa
- Tag (n) /tæɡ/: đơn giá
- Goods (n) /ɡʊdz/: hàng hóa
Nếu bạn thường xuyên phải giao tiếp bằng tiếng Anh trong tình huống này, hẳn bạn sẽ không thể bỏ qua những mẫu câu và từ vựng liên quan đến tình huống tiếng anh giao tiếp nơi công sở